Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ethiopia Premier League 2021/2022

Ethiopia Premier League

Ethiopia Premier League Ethiopia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ethiopia Premier League 2021/2022
 
Ethiopia Premier League - tổng hợp tin tức về Ethiopia Premier League 2021/2022 với các giải đấu Ethiopia Premier League 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ethiopia Premier League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ethiopia Premier League 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T2 - 27/06/22
    • Addis Ababa Ketema
    14:00 27/06/22
    • Sidama Bunna
  •  T2 - 27/06/22
    • Fasil Kenema
    17:00 27/06/22
    • Ethiopia Bunna
  •  T2 - 27/06/22
    • Arba Minch Kenema
    20:00 27/06/22
    • Kedus Giorgis
  •  T3 - 28/06/22
    • Mekelakeya
    14:00 28/06/22
    • Awassa Kenema
  •  T3 - 28/06/22
    • Adama Kenema
    20:00 28/06/22
    • Dire Dawa Kenema
  •  T5 - 30/06/22
    • Welayta Dicha
    14:00 30/06/22
    • Wolkite Ketema
  •  T5 - 30/06/22
    • Sidama Bunna
    20:00 30/06/22
    • Hadiya Hosaena
  •  T6 - 01/07/22
    • Kedus Giorgis
    14:00 01/07/22
    • Addis Ababa Ketema
  •  T6 - 01/07/22
    • Jimma Aba Jifar
    17:00 01/07/22
    • Mekelakeya
  •  T6 - 01/07/22
    • Dire Dawa Kenema
    20:00 01/07/22
    • Fasil Kenema
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Kedus Giorgis 27 16 10 1 44 10 +34 58 W D L W D
2
Fasil Kenema 27 16 7 4 43 20 +23 55 W W W W W
3
Sidama Bunna 27 11 10 6 35 26 +9 43 W L W W L
4
Awassa Kenema 27 12 6 9 34 33 +1 42 W W L L D
5
Ethiopia Bunna 27 11 8 8 28 32 -4 41 D W W L W
6
Welayta Dicha 27 10 8 9 19 19 +0 38 D L D L D
7
Arba Minch Kenema 27 8 13 6 26 24 +2 37 W W D W D
8
Hadiya Hosaena 27 8 10 9 31 35 -4 34 D L D W L
9
Mekelakeya 27 8 9 10 23 23 +0 33 D D D L W
10
Wolkite Ketema 27 7 10 10 27 35 -8 31 L D D L L
11
Adama Kenema 27 5 15 7 20 20 +0 30 L L W L D
12
Bahardar 27 7 9 11 26 27 -1 30 L D L W L
13
Addis Ababa Ketema 27 6 11 10 32 33 -1 29 D W D D D
14
Dire Dawa Kenema 27 7 8 12 24 36 -12 29 L L D D W
15
Jimma Aba Jifar 27 6 5 16 22 37 -15 23 L W D L L
16
Sebeta Kenema 27 4 9 14 17 41 -24 21 D L L W W